穿着灰衣服 xuyên trứ hôi y phục Hán Việt: xuyên trứ hôi y phục Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 着 (trứ) + 灰 (hôi) + 衣 (y) + 服 (phục)Hán Việtxuyên trứ hôi y phụcCấu tạo穿 + 着 + 灰 + 衣 + 服 · xuyên + trứ + hôi + y + phục nghĩa thành phần: xuyên + trứ + hôi + y + phục