穿着破衣服 xuyên trứ phá y phục Hán Việt: xuyên trứ phá y phục Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 着 (trứ) + 破 (phá) + 衣 (y) + 服 (phục)Hán Việtxuyên trứ phá y phụcCấu tạo穿 + 着 + 破 + 衣 + 服 · xuyên + trứ + phá + y + phục nghĩa thành phần: xuyên + trứ + phá + y + phục