穿過森林

xuyên quá sâm lâm

Hán Việt: xuyên quá sâm lâm

Tổng quan

Xuyên qua rừng

Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 过 (quá) + 森 (sâm) + 林 (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Xuyên qua rừng

Từ liên quan

Gần nghĩa

森林中的 · 森林之神 · 森林地带 · 森林培育 · 森林多的 · 森林工業 · 森林开伐 · 森林开拓