森林开伐

sâm lâm khai phạt

Hán Việt: sâm lâm khai phạt

Tổng quan

sự phá rừng; sự phát quang

Cấu tạo: 森 (sâm) + 林 (lâm) + 開 (khai) + 伐 (phạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phá rừng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi deforestation

Từ liên quan

Gần nghĩa

开伐山林 · 森林中的 · 森林之神 · 森林地带 · 森林培育 · 森林多的 · 森林工業 · 森林开拓