穿雪鞋走路 chuān xuě xié zǒu lù · xuyên tuyết hài tẩu lộ Hán Việt: xuyên tuyết hài tẩu lộ · Pinyin: chuān xuě xié zǒu lù Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 雪 (tuyết) + 鞋 (hài) + 走 (tẩu) + 路 (lộ)Pinyinchuān xuě xié zǒu lùHán Việtxuyên tuyết hài tẩu lộCấu tạo穿 + 雪 + 鞋 + 走 + 路 · xuyên + tuyết + hài + tẩu + lộ nghĩa thành phần: xuyên + tuyết + hài + tẩu + lộ