穿靴子的貓
xuyên ngoa tử đích miêu
Hán Việt: xuyên ngoa tử đích miêu · Pinyin: chuān xuē zǐ de māo
Tổng quan
Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 靴 (ngoa) + 子 (tử) + 的 (đích) + 貓 (miêu)
Nghĩa
Eng
- Cihui Puss in Boots
Hán Việt: xuyên ngoa tử đích miêu · Pinyin: chuān xuē zǐ de māo
Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 靴 (ngoa) + 子 (tử) + 的 (đích) + 貓 (miêu)