突出之部分

đột xuất chi bộ phân

Hán Việt: đột xuất chi bộ phân

Tổng quan

gờ, rìa (tường, cửa...), đá ngầm, (ngành mỏ) mạch quặng

Cấu tạo: (đột) + (xuất) + (chi) + (bộ) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gờ, rìa (tường, cửa...), đá ngầm, (ngành mỏ) mạch quặng