突出之部分

đột xuất chi bộ phân

Hán Việt: đột xuất chi bộ phân

Tổng quan

gờ, rìa (tường, cửa...), đá ngầm, (ngành mỏ) mạch quặng

Cấu tạo: 突 (đột) + 出 (xuất) + 之 (chi) + 部 (bộ) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gờ

Từ liên quan

Gần nghĩa

突出的烛台 · 部分分泌的 · 部分时间的 · 部分还款者 · 突出之角 · 突出炮座 · 突出的人 · 突出的崖