突出的地位

tū chū de dì wèiđột xuất đích địa vị

Hán Việt: đột xuất đích địa vị · Pinyin: tū chū de dì wèi

Tổng quan

Cấu tạo: 突 (đột) + 出 (xuất) + 的 (đích) + 地 (địa) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vị trí hàng đầu

Đức

  • Handedict Vordergrund

Từ liên quan

Gần nghĩa

地位最低的 · 地位较低的 · 地位较高的 · 突出之部分 · 突出的烛台 · 地位低的 · 地位十信 · 突出之角