突出的地位 tū chū de dì wèi · đột xuất đích địa vị Hán Việt: đột xuất đích địa vị · Pinyin: tū chū de dì wèi Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 出 (xuất) + 的 (đích) + 地 (địa) + 位 (vị)Pinyintū chū de dì wèiHán Việtđột xuất đích địa vịCấu tạo突 + 出 + 的 + 地 + 位 · đột + xuất + đích + địa + vị nghĩa thành phần: đột + xuất + đích + địa + vị