突出重音音節
đột xuất trọng âm âm tiết
Hán Việt: đột xuất trọng âm âm tiết
Tổng quan
Cấu tạo: 突 (đột) + 出 (xuất) + 重 (trọng) + 音 (âm) + 音 (âm) + 節 (tiết)
Nghĩa
Eng
- Cihui 突出重音音節 ūchū zhòngyīn yīnjié n. <lg.> prominent syllable