突变加强

đột biến gia cường

Hán Việt: đột biến gia cường

Tổng quan

Cấu tạo: 突 (đột) + 變 (biến) + 加 (gia) + 強 (cường)

Từ liên quan

Gần nghĩa

加强显影 · 加强管制 · 加强语气 · 突变异种 · 突变理论 · 加强器 · 加强的 · 加强针