突变理论

tū biàn lǐ lùnđột biến lí luận

Hán Việt: đột biến lí luận · Pinyin: tū biàn lǐ lùn

Tổng quan

(toán học) lý thuyết tai biến

Cấu tạo: 突 (đột) + 變 (biến) + 理 (lí) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lý thuyết tai biến
  • Google Alex v6 lý thuyết thảm họa
  • Tần suất từ (toán học) lý thuyết tai biến

Eng

  • Cihui (math.) catastrophe theory
  • Tần suất từ (math.) catastrophe theory

Từ liên quan

Gần nghĩa

理论上的 · 理论基础 · 理论贡献 · 突变异种 · 理论上 · 理论化 · 理论地 · 理论家