突波保護器

tūbō bǎohùqì đột ba bảo hộ khí

Hán Việt: đột ba bảo hộ khí · Pinyin: tūbō bǎohùqì

Tổng quan

Cấu tạo: (đột) + (ba) + (bảo) + (hộ) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui surge protector