突然冒火焰 đột nhiên mạo hỏa diễm Hán Việt: đột nhiên mạo hỏa diễm Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 然 (nhiên) + 冒 (mạo) + 火 (hỏa) + 焰 (diễm)Hán Việtđột nhiên mạo hỏa diễmCấu tạo突 + 然 + 冒 + 火 + 焰 · đột + nhiên + mạo + hỏa + diễm nghĩa thành phần: đột + nhiên + mạo + hỏa + diễm