突然哭起來
đột nhiên khốc khởi lai
Hán Việt: đột nhiên khốc khởi lai
Tổng quan
Cấu tạo: 突 (đột) + 然 (nhiên) + 哭 (khốc) + 起 (khởi) + 來 (lai)
Hán Việt: đột nhiên khốc khởi lai
Cấu tạo: 突 (đột) + 然 (nhiên) + 哭 (khốc) + 起 (khởi) + 來 (lai)