突然喊叫的
đột nhiên hảm khiếu đích
Hán Việt: đột nhiên hảm khiếu đích
Tổng quan
(sinh vật học) phóng, để phóng
Cấu tạo: 突 (đột) + 然 (nhiên) + 喊 (hảm) + 叫 (khiếu) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh vật học) phóng, để phóng