突然性事件

tū rán xìng shì jiàn đột nhiên tính sự kiện

Hán Việt: đột nhiên tính sự kiện · Pinyin: tū rán xìng shì jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đột) + (nhiên) + (tính) + (sự) + (kiện)