突然站起來
đột nhiên trạm khởi lai
Hán Việt: đột nhiên trạm khởi lai
Tổng quan
Cấu tạo: 突 (đột) + 然 (nhiên) + 站 (trạm) + 起 (khởi) + 來 (lai)
Hán Việt: đột nhiên trạm khởi lai
Cấu tạo: 突 (đột) + 然 (nhiên) + 站 (trạm) + 起 (khởi) + 來 (lai)