突然笑起來
đột nhiên tiếu khởi lai
Hán Việt: đột nhiên tiếu khởi lai · Pinyin: tú rán xiào qǐ lai
Tổng quan
Cấu tạo: 突 (đột) + 然 (nhiên) + 笑 (tiếu) + 起 (khởi) + 來 (lai)
Hán Việt: đột nhiên tiếu khởi lai · Pinyin: tú rán xiào qǐ lai
Cấu tạo: 突 (đột) + 然 (nhiên) + 笑 (tiếu) + 起 (khởi) + 來 (lai)