突眼比較計 đột nhãn bỉ giác kế Hán Việt: đột nhãn bỉ giác kế Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 眼 (nhãn) + 比 (bỉ) + 較 (giác) + 計 (kế)Hán Việtđột nhãn bỉ giác kếCấu tạo突 + 眼 + 比 + 較 + 計 · đột + nhãn + bỉ + giác + kế nghĩa thành phần: đột + nhãn + bỉ + giác + kế