突破性進展
đột phá tính tiến triển
Hán Việt: đột phá tính tiến triển
Tổng quan
(quân sự) sự chọc thủng phòng tuyến
Cấu tạo: 突 (đột) + 破 (phá) + 性 (tính) + 進 (tiến) + 展 (triển)
Nghĩa
Việt
- Cihui (quân sự) sự chọc thủng phòng tuyến