突飛為孟進 tú fēi wéi mèng jìn · đột phi vi mạnh tiến Hán Việt: đột phi vi mạnh tiến · Pinyin: tú fēi wéi mèng jìn Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 飛 (phi) + 為 (vi) + 孟 (mạnh) + 進 (tiến)Pinyintú fēi wéi mèng jìnHán Việtđột phi vi mạnh tiếnCấu tạo突 + 飛 + 為 + 孟 + 進 · đột + phi + vi + mạnh + tiến nghĩa thành phần: đột + phi + vi + mạnh + tiến