突飛猛進地 đột phi mãnh tiến địa Hán Việt: đột phi mãnh tiến địa Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 飛 (phi) + 猛 (mãnh) + 進 (tiến) + 地 (địa)Hán Việtđột phi mãnh tiến địaCấu tạo突 + 飛 + 猛 + 進 + 地 · đột + phi + mãnh + tiến + địa nghĩa thành phần: đột + phi + mãnh + tiến + địa