窃窃私语

qiè qiè sī yǔthiết thiết tư ngữ

Hán Việt: thiết thiết tư ngữ · Pinyin: qiè qiè sī yǔ

Tổng quan

thì thầm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.私下小声说话。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

私下密語。宋.蘇舜欽〈上范文參政書〉:「時尚竊竊私語,未敢公然言也。」清.錢泳《履園叢話.鬼神.送涼》:「李獨臥不成寐,見殘月漸明,樓下如有人聲竊竊私語。」也作「切切私語」、「竊竊細語」。

Cấu tạo: 竊 (thiết) + 竊 (thiết) + 私 (tư) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thì thầm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.私下小声说话。

Eng

  • Cihui (idiom) to whisper

Đức

  • Handedict flüstern, tuscheln

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

交头接耳 · 窃窃私议