竊竊私語
thiết thiết tư ngữ
Hán Việt: thiết thiết tư ngữ · Pinyin: qiè qiè sī yǔ
Tổng quan
thì thầm
Nghĩa
Việt
- Cihui thì thầm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 背地里小声说话。
- Tân Hoa Tự Điển 1.私下小声说话。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to whisper
- Cihui (idiom) to whisper