窄星海膽科
trách tinh hải đảm khoa
Hán Việt: trách tinh hải đảm khoa
Tổng quan
Cấu tạo: 窄 (trách) + 星 (tinh) + 海 (hải) + 膽 (đảm) + 科 (khoa)
Hán Việt: trách tinh hải đảm khoa
Cấu tạo: 窄 (trách) + 星 (tinh) + 海 (hải) + 膽 (đảm) + 科 (khoa)