窊隆

oa long

Hán Việt: oa long

Tổng quan

Cấu tạo: 窊 (oa) + 隆 (long)

Từ liên quan

Gần nghĩa

隆中 · 隆乳 · 隆冬 · 隆准 · 隆化 · 隆回 · 隆子 · 隆安