隆子

lóng zǐlong tử

Hán Việt: long tử · Pinyin: lóng zǐ

Tổng quan

huyện Lhünzê, tiếng Tạng: Lhun rtse rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地區

Cấu tạo: 隆 (long) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 山南地区, Tây Tạng

Đức

  • Handedict Longzi (Ort in Tibet) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

隆子县 · 子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀