窊黷

oa độc

Hán Việt: oa độc

Tổng quan

Cấu tạo: 窊 (oa) + 黩 (độc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

黩武 · 黷誓 · 黷貨 · 窊下 · 窊亞 · 窊凸 · 窊坎 · 窊樽