黷貨

độc hóa

Hán Việt: độc hóa

Tổng quan

tham tiền

Cấu tạo: 黩 (độc) + 货 (hóa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

貨主 · 貨位 · 貨單 · 貨場 · 貨差 · 貨布 · 貨幣 · 貨店