窊亞 oa á Hán Việt: oa á Tổng quan Cấu tạo: 窊 (oa) + 亚 (á)Hán Việtoa áCấu tạo窊 + 亚 · oa + á nghĩa thành phần: oa + á Từ liên quan Gần nghĩa亚丁 · 亚东 · 亚们 · 亚伦 · 亚伯 · 亚兰 · 亚军 · 亚区