Tổng quan
Cấu tạo: 窗 (song) + 口 (khẩu) + 文 (văn) + 本 (bổn)
- Hán Việt
- song khẩu văn bổn
- Cấu tạo
- 窗 + 口 + 文 + 本 · song + khẩu + văn + bổn
nghĩa thành phần: song + khẩu + văn + bổn
Từ liên quan
Gần nghĩa
文本框 · 文本编辑器 · 窗口期 · 文本传输 · 文本处理 · 文本宽度 · 文本属性 · 文本批判