窗口有保護 song khẩu hữu bảo hộ Hán Việt: song khẩu hữu bảo hộ Tổng quan Cấu tạo: 窗 (song) + 口 (khẩu) + 有 (hữu) + 保 (bảo) + 護 (hộ)Hán Việtsong khẩu hữu bảo hộCấu tạo窗 + 口 + 有 + 保 + 護 · song + khẩu + hữu + bảo + hộ nghĩa thành phần: song + khẩu + hữu + bảo + hộ