窩心腳的話 oa tâm cước đích thoại Hán Việt: oa tâm cước đích thoại Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 心 (tâm) + 腳 (cước) + 的 (đích) + 話 (thoại)Hán Việtoa tâm cước đích thoạiCấu tạo窩 + 心 + 腳 + 的 + 話 · oa + tâm + cước + đích + thoại nghĩa thành phần: oa + tâm + cước + đích + thoại Nghĩa EngCihui 窩心腳的話 ōxīnjiǎo de huà n. <topo.> tongue lashing; severe criticism