窮到了極點 cùng đáo liễu cực điểm Hán Việt: cùng đáo liễu cực điểm Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 到 (đáo) + 了 (liễu) + 極 (cực) + 點 (điểm)Hán Việtcùng đáo liễu cực điểmCấu tạo窮 + 到 + 了 + 極 + 點 · cùng + đáo + liễu + cực + điểm nghĩa thành phần: cùng + đáo + liễu + cực + điểm