窮國

qióng guócùng quốc

Hán Việt: cùng quốc · Pinyin: qióng guó

Tổng quan

quốc gia nghèo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹敝国。 2.贫穷之国。

Cấu tạo: 窮 (cùng) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước nghèo
  • Tần suất từ quốc gia nghèo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹敝国。 2.贫穷之国。

Eng

  • Cihui poor country
  • Tần suất từ poor country

Từ liên quan

Gần nghĩa

国丧 · 國中 · 國樂 · 國書 · 國事 · 国交 · 國產 · 國人