窮養

qióng yǎngcùng dưỡng

Hán Việt: cùng dưỡng · Pinyin: qióng yǎng

Tổng quan

nuôi dạy (một đứa trẻ) một cách tiết kiệm

Cấu tạo: 窮 (cùng) + 養 (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nuôi dạy kham khổ
  • Google Alex v6 nuôi dạy tiết kiệm

Eng

  • Cihui to raise (a child) frugally

Từ liên quan

Gần nghĩa

養傷 · 養兵 · 養分 · 養地 · 養大 · 養女 · 養子 · 養家