竅訣

qiào juékhiếu quyết

Hán Việt: khiếu quyết · Pinyin: qiào jué

Tổng quan

mẹo - mấu chốt; then chốt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹诀窍。

Cấu tạo: 竅 (khiếu) + 訣 (quyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bí quyết: mẹo - mấu chốt/then chốt

Từ liên quan

Gần nghĩa

竅門 · 訣要 · 訣別 · 訣竅 · 诀要 · 竅門兒 · 窍中 · 窍会