诀要

jué yàoquyết yếu

Hán Việt: quyết yếu · Pinyin: jué yào

Tổng quan

bí quyết

新华 · Tân Hoa Đại lục

诀窍:深得其中~。

Cấu tạo: 訣 (quyết) + 要 (yếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mẹo: bí quyết
  • Tần suất từ bí quyết
  • Biên soạn 訣要 uéyào n. knack; tricks of the trade; secret; occult art

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诀窍:深得其中~。

Eng

  • Cihui 訣要 uéyào n. knack; tricks of the trade; secret; occult art
  • Tần suất từ 訣要 uéyào n. knack; tricks of the trade; secret; occult art

Từ liên quan

Gần nghĩa

要不 · 要么 · 要义 · 要之 · 要买 · 要事 · 要人 · 要件