窍会 qiào huì·khiếu hội Hán Việt: khiếu hội · Pinyin: qiào huì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.机会。 Cấu tạo: 竅 (khiếu) + 會 (hội)Pinyinqiào huìHán Việtkhiếu hộiCấu tạo竅 + 會 · khiếu + hội nghĩa thành phần: khiếu + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.机会。 Từ liên quan Gần nghĩa会上 · 会东 · 会事 · 会亲 · 会众 · 会儿 · 会元 · 会党