竇錦 đậu cẩm Hán Việt: đậu cẩm Tổng quan Cấu tạo: 窦 (đậu) + 锦 (cẩm)Hán Việtđậu cẩmCấu tạo窦 + 锦 · đậu + cẩm nghĩa thành phần: đậu + cẩm Từ liên quan Gần nghĩa窦炎 · 窦窖 · 窦道 · 錦囊 · 錦帳 · 錦帶 · 錦普 · 錦晹