錦普 cẩm phổ Hán Việt: cẩm phổ Tổng quan Cẩm Phả (thuộc tỉnh Quảng Ninh) 越南地名 Cấu tạo: 锦 (cẩm) + 普 (phổ)Hán Việtcẩm phổTừ loạidanhCấu tạo锦 + 普 · cẩm + phổ nghĩa thành phần: cẩm + phổ Từ liên quan Gần nghĩa普丁 · 普世 · 普京 · 普供 · 普兰 · 普化 · 普博 · 普卡