竊國

qiè guóthiết quốc

Hán Việt: thiết quốc · Pinyin: qiè guó

Tổng quan

cướp đoạt chính quyền

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.篡夺国家政权。

Cấu tạo: 竊 (thiết) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 竊國 ièguó v.o. usurp state power

Eng

  • Cihui 竊國 ièguó v.o. usurp state power

Từ liên quan

Gần nghĩa

国丧 · 國中 · 國樂 · 國書 · 國事 · 国交 · 國產 · 國人