竊竊私語

qiè qiè sī yǔ thiết thiết tư ngữ

Hán Việt: thiết thiết tư ngữ · Pinyin: qiè qiè sī yǔ

Tổng quan

thì thầm

Cấu tạo: (thiết) + (thiết) + (tư) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thì thầm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 私下密語。宋.蘇舜欽〈上范文參政書〉:「時尚竊竊私語,未敢公然言也。」清.錢泳《履園叢話.鬼神.送涼》:「李獨臥不成寐,見殘月漸明,樓下如有人聲竊竊私語。」也作「切切私語」、「竊竊細語」。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to whisper
  • Cihui (idiom) to whisper

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

交头接耳 · 窃窃私议