竊竊私議

qiè qiè sī yì thiết thiết tư nghị

Hán Việt: thiết thiết tư nghị · Pinyin: qiè qiè sī yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (thiết) + (tư) + (nghị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小聲的私下議論。《官場現形記》第四四回:「一干人正在那裡竊竊私議。」《痛史》第一三回:「宗、胡兩人,正在竊竊私議。」

Eng

  • Cihui 竊竊私議 ièqièsīyì f.e. exchange whispered comments

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

交头接耳 · 窃窃私语