立體萬測儀 lập thể vạn trắc nghi Hán Việt: lập thể vạn trắc nghi Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 萬 (vạn) + 測 (trắc) + 儀 (nghi)Hán Việtlập thể vạn trắc nghiCấu tạo立 + 體 + 萬 + 測 + 儀 · lập + thể + vạn + trắc + nghi nghĩa thành phần: lập + thể + vạn + trắc + nghi