立體光度計 lập thể quang độ kế Hán Việt: lập thể quang độ kế Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 光 (quang) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtlập thể quang độ kếCấu tạo立 + 體 + 光 + 度 + 計 · lập + thể + quang + độ + kế nghĩa thành phần: lập + thể + quang + độ + kế