立體掃描器 lập thể tảo miêu khí Hán Việt: lập thể tảo miêu khí Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 器 (khí)Hán Việtlập thể tảo miêu khíCấu tạo立 + 體 + 掃 + 描 + 器 · lập + thể + tảo + miêu + khí nghĩa thành phần: lập + thể + tảo + miêu + khí