立體測距儀 lập thể trắc cự nghi Hán Việt: lập thể trắc cự nghi Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 測 (trắc) + 距 (cự) + 儀 (nghi)Hán Việtlập thể trắc cự nghiCấu tạo立 + 體 + 測 + 距 + 儀 · lập + thể + trắc + cự + nghi nghĩa thành phần: lập + thể + trắc + cự + nghi