立體經緯儀 lập thể kinh vĩ nghi Hán Việt: lập thể kinh vĩ nghi Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 經 (kinh) + 緯 (vĩ) + 儀 (nghi)Hán Việtlập thể kinh vĩ nghiCấu tạo立 + 體 + 經 + 緯 + 儀 · lập + thể + kinh + vĩ + nghi nghĩa thành phần: lập + thể + kinh + vĩ + nghi