立體視標線 lập thể thị tiêu tuyến Hán Việt: lập thể thị tiêu tuyến Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 視 (thị) + 標 (tiêu) + 線 (tuyến)Hán Việtlập thể thị tiêu tuyếnCấu tạo立 + 體 + 視 + 標 + 線 · lập + thể + thị + tiêu + tuyến nghĩa thành phần: lập + thể + thị + tiêu + tuyến