立體角密度 lập thể giác mật độ Hán Việt: lập thể giác mật độ Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 角 (giác) + 密 (mật) + 度 (độ)Hán Việtlập thể giác mật độCấu tạo立 + 體 + 角 + 密 + 度 · lập + thể + giác + mật + độ nghĩa thành phần: lập + thể + giác + mật + độ Nghĩa jaJMdict (optics) radiance|sterance|radiant sterance